Danh sách mã trạng thái trả về từ API
Tài liệu này mô tả chi tiết các mã trạng thái HTTP được API trả về nhằm giúp frontend, client hoặc bên tích hợp hiểu rõ cách xử lý phản hồi từ server.
API của chúng tôi sử dụng các mã trạng thái HTTP để phản hồi kết quả xử lý của các yêu cầu (request). Dưới đây là danh sách các mã trạng thái thường gặp cùng ý nghĩa và mô tả chi tiết.
- Request thành công:
| Mã trạng thái | Tên (Status Code) | Ý nghĩa | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|---|
| 200 | OK | Thành công | Yêu cầu đã được xử lý thành công và trả về dữ liệu (nếu có). |
| 202 | Accepted | Đã chấp nhận | Yêu cầu đã được nhận và chấp nhận để xử lý, chưa hoàn tất. |
- Request thất bại:
| Mã trạng thái | Tên (Status Code) | Ý nghĩa | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|---|
| 400 | Bad Request | Yêu cầu sai | Dữ liệu gửi lên không hợp lệ hoặc thiếu trường bắt buộc. |
| 401 | Unauthorized | Chưa xác thực | Thiếu hoặc sai thông tin xác thực. |
| 404 | Not Found | Không tìm thấy | Tài nguyên được yêu cầu không tồn tại trên hệ thống. |
| 422 | Unprocessable Entity | Dữ liệu không hợp lệ | Dữ liệu gửi lên đúng định dạng nhưng không thỏa điều kiện nghiệp vụ. |
| 500 | Internal Server Error | Lỗi máy chủ | Lỗi phát sinh từ phía server, không thể xử lý yêu cầu. |
Ghi chú
Tất cả phản hồi từ API đều sử dụng định dạng JSON. Ví dụ:
{
"success": true,
"message": "Thành công",
"data": true,
"showMessage": true,
"statusCode": 200,
"errors": ["string"],
"meta": "string"
}